just in time
Trạng từ: Vừa kịp lúc, vào phút chót: "just in time" chỉ hành động hoặc sự kiện xảy ra ngay tại thời điểm cuối cùng có thể, tránh được hậu quả xấu hoặc tận dụng được cơ hội.
- (Cô ấy hoàn thành báo cáo vừa kịp lúc cho cuộc họp.)
- (Xe cứu thương đến vừa kịp lúc để cứu bệnh nhân.)
- (Anh ấy bắt kịp chuyến tàu vừa kịp lúc trước khi cửa đóng lại.)
"Just in time" có thể được dùng trong ngữ cảnh quản lý sản xuất (Just In Time - JIT), một phương pháp quản lý hàng tồn kho nhằm giảm chi phí bằng cách nhận nguyên vật liệu đúng lúc cần sản xuất.
- The factory adopted a just in time inventory system to reduce waste. (Nhà máy áp dụng hệ thống tồn kho vừa kịp lúc để giảm lãng phí.)
"Just in time" thường đi kèm với các động từ như arrive, finish, catch, make it để nhấn mạnh tính kịp thời.
In the nick of time (thành ngữ): đúng lúc, vừa kịp lúc.
- She was saved in the nick of time. (Cô ấy được cứu vừa kịp lúc.)
Just in time (tính từ, danh từ): trong ngữ cảnh sản xuất, dùng để chỉ hệ thống quản lý JIT.
- Just in time manufacturing is very efficient. (Sản xuất vừa kịp lúc rất hiệu quả.)
- At the last moment: vào phút chót.
- He submitted his application at the last moment. (Anh ấy nộp đơn vào phút chót.)
- At the eleventh hour: vào giờ thứ mười một (nghĩa bóng: vào phút cuối).
- The rescue team arrived at the eleventh hour. (Đội cứu hộ đến vào phút cuối.)
Make it just in time: đến hoặc hoàn thành kịp lúc.
- We made it just in time for the concert. (Chúng tôi đến kịp lúc cho buổi hòa nhạc.)
Cut it just in time: làm gì đó vừa kịp lúc, thường với nghĩa suýt trễ.
- I cut it just in time to catch the bus. (Tôi suýt trễ chuyến xe buýt nhưng vẫn kịp.)
In the nick of time: vừa kịp lúc, vào phút chót.
- The firefighter arrived in the nick of time to save the child. (Người lính cứu hỏa đến vừa kịp lúc để cứu đứa trẻ.)
Barely in time: suýt trễ, vừa kịp lúc.
- She finished the exam barely in time. (Cô ấy hoàn thành bài thi suýt trễ.)